Từ điển › 自愿者自愿者自願者 nghĩa là gìzì yuàn zhětình nguyện viênNghĩa zì yuàn zhětình nguyện viênTiếng Anh: volunteer; consenting participantChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →愿yuàn · Hán Việt: nguyệndesire, wish; honest, virtuous; ready, willing14 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →