自我介绍自我介紹 nghĩa là gì
zì wǒ jiè shàoHán Việt: TỰ NGÃ GIỚI THIỆU
tự giới thiệu
Nghĩa
zì wǒ jiè shàoHán Việt: TỰ NGÃ GIỚI THIỆU
- tự giới thiệu
- giới thiệu bản thân
Tiếng Anh: self-introduction; to introduce oneself
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →
- 介jiè · Hán Việt: giớiagent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor4 nét · Xem thứ tự nét →
- 绍shào · Hán Việt: thiệuto connect; to introduce8 nét · Xem thứ tự nét →