自我吹嘘自我吹噓 nghĩa là gì
zì wǒ chuī xūHán Việt: TỰ NGÃ XUY HỜ
tự thổi phồng (thành ngữ)
Nghĩa
zì wǒ chuī xūHán Việt: TỰ NGÃ XUY HỜ
- tự thổi phồng (thành ngữ)
Tiếng Anh: to blow one's own horn (idiom)
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →
- 吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →
- 嘘xū · Hán Việt: hờto blow, to exhale, to hiss, to sigh; to praise14 nét · Xem thứ tự nét →