自我批评自我批評 nghĩa là gì
zì wǒ pī píngHán Việt: TỰ NGÃ PHÊ BÌNH
tự phê bình
Nghĩa
zì wǒ pī píngHán Việt: TỰ NGÃ PHÊ BÌNH
- tự phê bình
Tiếng Anh: self-criticism
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →
- 批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →
- 评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →