自杀炸弹杀手自殺炸彈殺手 nghĩa là gì
zì shā zhà dàn shā shǒu
kẻ đánh bom liều chết
Nghĩa
zì shā zhà dàn shā shǒu
- kẻ đánh bom liều chết
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →
- 炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →