自然主义自然主義 nghĩa là gì
zì rán zhǔ yìHán Việt: TỰ NHIÊN CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa tự nhiên (triết học)
Nghĩa
zì rán zhǔ yìHán Việt: TỰ NHIÊN CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa tự nhiên (triết học)
Tiếng Anh: naturalism (philosophy)
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →