自然人 nghĩa là gì
zì rán rénHán Việt: TỰ NHIÊN NHÂN
cá nhân tự nhiên (luật)
Nghĩa
zì rán rénHán Việt: TỰ NHIÊN NHÂN
- cá nhân tự nhiên (luật)
- xem thêm 法人[fa3 ren2]
Tiếng Anh: natural person (law); see also 法人[fa3 ren2]
zì rán rénHán Việt: TỰ NHIÊN NHÂN
cá nhân tự nhiên (luật)
Tiếng Anh: natural person (law); see also 法人[fa3 ren2]