Từ điển自然数自然数自然數 nghĩa là gìzì rán shùHán Việt: Tự Nhiên Sốsố tự nhiênNghĩa zì rán shùHán Việt: Tự Nhiên Sốsố tự nhiênTiếng Anh: natural numberChữ thành phần自zì · Hán Việt: Tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét然rán · Hán Việt: Nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét数shù · Hán Việt: Sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nétTừ ghép với 自然数自然数集zì rán shù jí tập hợp số tự nhiên (toán)