自然条件自然條件 nghĩa là gì
zì rán tiáo jiànHán Việt: TỰ NHIÊN ĐIỀU KIỆN
điều kiện tự nhiên
Nghĩa
zì rán tiáo jiànHán Việt: TỰ NHIÊN ĐIỀU KIỆN
- điều kiện tự nhiên
Tiếng Anh: natural conditions
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →