Từ điển自然段自然段 nghĩa là gìzì rán duànHán Việt: Tự Nhiên Đoạnđoạn vănNghĩa zì rán duànHán Việt: Tự Nhiên Đoạnđoạn vănTiếng Anh: paragraphChữ thành phần自zì · Hán Việt: Tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét然rán · Hán Việt: Nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét段duàn · Hán Việt: Đoạnsection, piece, division9 nét · Xem thứ tự nét