Từ điển自然法自然法 nghĩa là gìzì rán fǎHán Việt: Tự Nhiên Phápluật tự nhiênNghĩa zì rán fǎHán Việt: Tự Nhiên Phápluật tự nhiênTiếng Anh: natural lawChữ thành phần自zì · Hán Việt: Tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét然rán · Hán Việt: Nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét法fǎ · Hán Việt: Pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét