自然灾害自然災害 nghĩa là gì
zì rán zāi hàiHán Việt: TỰ NHIÊN TAI HẠI
thiên tai
Nghĩa
zì rán zāi hàiHán Việt: TỰ NHIÊN TAI HẠI
- thiên tai
Tiếng Anh: natural disaster
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →