自然现象自然現象 nghĩa là gì
zì rán xiàn xiàngHán Việt: TỰ NHIÊN HIỆN TƯỢNG
hiện tượng tự nhiên
Nghĩa
zì rán xiàn xiàngHán Việt: TỰ NHIÊN HIỆN TƯỢNG
- hiện tượng tự nhiên
Tiếng Anh: natural phenomenon
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →