自由中国自由中國 nghĩa là gì
Zì yóu Zhōng guóHán Việt: TỰ DO TRUNG QUỐC
Trung Quốc Tự Do (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh cho Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, để phân biệt với "Trung Quốc Đỏ")
Nghĩa
Zì yóu Zhōng guóHán Việt: TỰ DO TRUNG QUỐC
- Trung Quốc Tự Do (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh cho Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, để phân biệt với "Trung Quốc Đỏ")
Tiếng Anh: Free China (Cold War era term for the Republic of China on Taiwan, as distinct from "Red China")
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →