Từ điển › 自由党自由党自由黨 nghĩa là gìzì yóu dǎngĐảng Tự doNghĩa zì yóu dǎngĐảng Tự doTiếng Anh: Liberal PartyChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →