Từ điển › 自由古巴自由古巴 nghĩa là gìZì yóu Gǔ bāHán Việt: TỰ DO CỔ BACuba LibreNghĩa Zì yóu Gǔ bāHán Việt: TỰ DO CỔ BACuba LibreTiếng Anh: Cuba LibreChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →