自由基清除剂自由基清除劑 nghĩa là gì
zì yóu jī qīng chú jìHán Việt: TỰ DO CƠ THANH TRỪ TỄ
chất quét gốc tự do (hóa học)
Nghĩa
zì yóu jī qīng chú jìHán Việt: TỰ DO CƠ THANH TRỪ TỄ
- chất quét gốc tự do (hóa học)
Tiếng Anh: radical scavenger (chemistry)
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →
- 除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →