自由市场自由市場 nghĩa là gì
zì yóu shì chǎngHán Việt: TỰ DO THỊ TRƯỜNG
thị trường tự do
Nghĩa
zì yóu shì chǎngHán Việt: TỰ DO THỊ TRƯỜNG
- thị trường tự do
Tiếng Anh: free market
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →