自由度 nghĩa là gì
zì yóu dùHán Việt: TỰ DO ĐỘ
(số lượng) bậc tự do (vật lý và thống kê)
Nghĩa
zì yóu dùHán Việt: TỰ DO ĐỘ
- (số lượng) bậc tự do (vật lý và thống kê)
Tiếng Anh: (number of) degrees of freedom (physics and statistics)
zì yóu dùHán Việt: TỰ DO ĐỘ
(số lượng) bậc tự do (vật lý và thống kê)
Tiếng Anh: (number of) degrees of freedom (physics and statistics)