自由意志主义自由意志主義 nghĩa là gì
zì yóu yì zhì zhǔ yìHán Việt: TỰ DO Ý CHÍ CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa tự do cá nhân
Nghĩa
zì yóu yì zhì zhǔ yìHán Việt: TỰ DO Ý CHÍ CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa tự do cá nhân
Tiếng Anh: libertarianism
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 志zhì · Hán Việt: chídetermination, will; mark, sign; to record, to write7 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →