Từ điển › 自由派自由派 nghĩa là gìzì yóu pàiHán Việt: TỰ DO PHÁItự do pháiNghĩa zì yóu pàiHán Việt: TỰ DO PHÁItự do pháiTiếng Anh: liberalChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →