Từ điển › 自由港自由港 nghĩa là gìzì yóu gǎngHán Việt: TỰ DO CẢNGcảng tự doNghĩa zì yóu gǎngHán Việt: TỰ DO CẢNGcảng tự doTiếng Anh: free portChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →