自由自在 nghĩa là gì
zì yóu zì zàiHán Việt: TỰ DO TỰ TẠI
tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự
Nghĩa
zì yóu zì zàiHSK 7Hán Việt: TỰ DO TỰ TẠI
- tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự
- nhàn nhã
Tiếng Anh: free and easy (idiom); carefree; leisurely
zì yóu zì zàiHán Việt: TỰ DO TỰ TẠI
tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự
Tiếng Anh: free and easy (idiom); carefree; leisurely