自相矛盾 nghĩa là gì
zì xiāng máo dùnHán Việt: TỰ TƯƠNG MÂU THUẪN
tự mâu thuẫn
Nghĩa
zì xiāng máo dùnHSK 7Hán Việt: TỰ TƯƠNG MÂU THUẪN
- tự mâu thuẫn
- không nhất quán
Tiếng Anh: to contradict oneself; self-contradictory; inconsistent
zì xiāng máo dùnHán Việt: TỰ TƯƠNG MÂU THUẪN
tự mâu thuẫn
Tiếng Anh: to contradict oneself; self-contradictory; inconsistent