Từ điển › 自私自私 nghĩa là gìzì sīHán Việt: TỰ TƯích kỷNghĩa zì sīHSK 7Hán Việt: TỰ TƯích kỷtính ích kỷTiếng Anh: selfish; selfishnessChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自私自私自利zì sī zì lì mọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân (thành ngữ); không quan tâm đến người khác; ích kỷ; vụ lợi