自行车架自行車架 nghĩa là gì
zì xíng chē jiàHán Việt: TỰ HÀNG XA GIÁ
giá đỡ xe đạp
Nghĩa
zì xíng chē jiàHán Việt: TỰ HÀNG XA GIÁ
- giá đỡ xe đạp
- khung xe đạp
Tiếng Anh: bike rack; bicycle frame
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →
- 架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →