Từ điển自豪感自豪感 nghĩa là gìzì háo gǎnHán Việt: Tự Hào Cảmniềm tự hàoNghĩa zì háo gǎnHán Việt: Tự Hào Cảmniềm tự hàotự tônTiếng Anh: pride in sth; self-esteemChữ thành phần自zì · Hán Việt: Tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét豪háo · Hán Việt: Hàobrave, heroic, chivalrous14 nét · Xem thứ tự nét感gǎn · Hán Việt: Cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét