Từ điển › 自负自负自負 nghĩa là gìzì fùHán Việt: TỰ PHỤtự phụNghĩa zì fùHSK 7Hán Việt: TỰ PHỤtự phụchịu trách nhiệmTiếng Anh: conceited; to take responsibilityChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自负自负盈亏zì fù yíng kuī chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân