Từ điển › 自责自责自責 nghĩa là gìzì zéHán Việt: TỰ TRÁCHtự tráchNghĩa zì zéHSK 7Hán Việt: TỰ TRÁCHtự tráchTiếng Anh: to blame oneselfChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →责zé · Hán Việt: tráchone's responsibility, duty8 nét · Xem thứ tự nét →