Từ điển › 自费自费自費 nghĩa là gìzì fèiHán Việt: TỰ PHÍtự trả chi phíNghĩa zì fèiHSK 7Hán Việt: TỰ PHÍtự trả chi phítự túcTiếng Anh: at one's own expense; self-fundedChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →