Từ điển › 自身利益自身利益 nghĩa là gìzì shēn lì yìHán Việt: TỰ THÂN LỢI ÍCHlợi ích riêngNghĩa zì shēn lì yìHán Việt: TỰ THÂN LỢI ÍCHlợi ích riêngTiếng Anh: one's own interestsChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →