Từ điển › 臭屁臭屁 nghĩa là gìchòu pì(khẩu ngữ) tự caoNghĩa chòu pì(khẩu ngữ) tự caophồng mang trợn máTiếng Anh: (coll.) self-important; puffed upChữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →屁pìto break wind, to fart; the buttocks7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 臭屁臭屁虫chòu pì chóng con bọ xít