Từ điển › 臭棋臭棋 nghĩa là gìchòu qíHán Việt: XÚ CỜInước cờ sai lầmNghĩa chòu qíHán Việt: XÚ CỜInước cờ sai lầmTiếng Anh: blunder (in chess)Chữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →棋qí · Hán Việt: cờichess; any strategy game12 nét · Xem thứ tự nét →