Từ điển › 臭气熏天臭气熏天臭氣熏天 nghĩa là gìchòu qì xūn tiānmùi hôi nồng nặc (thành ngữ)Nghĩa chòu qì xūn tiānmùi hôi nồng nặc (thành ngữ)Tiếng Anh: overwhelming stench (idiom)Chữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →熏xūnto smoke, to cure meat; vapor, smoke, fog14 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →