Từ điển › 臭氧层臭氧层臭氧層 nghĩa là gìchòu yǎng céngtầng ozonNghĩa chòu yǎng céngtầng ozonTiếng Anh: ozone layerChữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →