Từ điển › 臭盖臭盖臭蓋 nghĩa là gìchòu gàiHán Việt: XÚ CÁInói nhảm (Đài Loan)Nghĩa chòu gàiHán Việt: XÚ CÁInói nhảm (Đài Loan)Tiếng Anh: to drivel (Tw)Chữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →