Từ điển › 臭脸臭脸臭臉 nghĩa là gìchòu liǎnmặt chuaNghĩa chòu liǎnmặt chuamặt cau cóLT:張|张[zhang1],副[fu4]Tiếng Anh: sour face; scowling face; CL:張|张[zhang1],副[fu4]Chữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →