Từ điển › 臭钱臭钱臭錢 nghĩa là gìchòu qiánHán Việt: XÚ TIỀNtiền bẩnNghĩa chòu qiánHán Việt: XÚ TIỀNtiền bẩnTiếng Anh: dirty moneyChữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →