Từ điển › 臭骂臭骂臭罵 nghĩa là gìchòu màHán Việt: XÚ MẠchửi mắngNghĩa chòu màHán Việt: XÚ MẠchửi mắngnặng lờiLT:頓|顿[dun4]Tiếng Anh: tongue-lashing; to chew out; CL:頓|顿[dun4]Chữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →骂mà · Hán Việt: mạto accuse, to blame, to curse, to scold9 nét · Xem thứ tự nét →