Từ điển › 臭鼬臭鼬 nghĩa là gìchòu yòuchồn hôiNghĩa chòu yòuchồn hôiTiếng Anh: skunkChữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →鼬yòuweasel, mustela itatis18 nét · Xem thứ tự nét →