Từ điển › 至上至上 nghĩa là gìzhì shàngHán Việt: CHÍ THƯỢNGtối caoNghĩa zhì shàngHán Việt: CHÍ THƯỢNGtối caotối thượngtrên hếtTiếng Anh: supreme; paramount; above all elseChữ thành phần至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →