Từ điển › 至于至于至於 nghĩa là gìzhì yúHán Việt: CHÍ VUcòn vềNghĩa zhì yúHSK 6Hán Việt: CHÍ VUPhổ biến #2570còn vềđối vớiđi xa đến mứcTiếng Anh: as for; as to; to go so far as toChữ thành phần至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →