Từ điển › 至交至交 nghĩa là gìzhì jiāoHán Việt: CHÍ GIAObạn thân nhấtNghĩa zhì jiāoHán Việt: CHÍ GIAObạn thân nhấtTiếng Anh: best friendChữ thành phần至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →