Từ điển › 至好至好 nghĩa là gìzhì hǎoHán Việt: CHÍ HÁObạn thân nhấtNghĩa zhì hǎoHán Việt: CHÍ HÁObạn thân nhấtTiếng Anh: best friendChữ thành phần至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →