Từ điển › 至极至极至極 nghĩa là gìzhì jíHán Việt: CHÍ CỰCcực kỳNghĩa zhì jíHán Việt: CHÍ CỰCcực kỳTiếng Anh: extremelyChữ thành phần至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →