Từ điển › 至此至此 nghĩa là gìzhì cǐHán Việt: CHÍ THỬcho đến nayNghĩa zhì cǐHSK 7Hán Việt: CHÍ THỬcho đến nayđến giờTiếng Anh: up until now; so farChữ thành phần至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →