Từ điển › 至爱至爱至愛 nghĩa là gìzhì àiđược yêu thương nhấtNghĩa zhì àiđược yêu thương nhấtTiếng Anh: most belovedChữ thành phần至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →