Từ điển › 至若至若 nghĩa là gìzhì ruòHán Việt: CHÍ NHƯỢCcòn nhưNghĩa zhì ruòHán Việt: CHÍ NHƯỢCcòn nhưTiếng Anh: as forChữ thành phần至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →若ruò · Hán Việt: nhượcif, supposing, assuming; similar8 nét · Xem thứ tự nét →