Từ điển › 至诚至诚至誠 nghĩa là gìzhì chéngHán Việt: CHÍ THÀNHchân thànhNghĩa zhì chéngHán Việt: CHÍ THÀNHchân thànhTiếng Anh: sincereChữ thành phần至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →诚chéng · Hán Việt: thànhhonest, sincere, true; actually, really8 nét · Xem thứ tự nét →