Từ điển › 至迟至迟至遲 nghĩa là gìzhì chíHán Việt: CHÍ TRÌmuộn nhấtNghĩa zhì chíHán Việt: CHÍ TRÌmuộn nhấtTiếng Anh: at the latestChữ thành phần至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →迟chí · Hán Việt: trìtardy, slow, late; to delay7 nét · Xem thứ tự nét →